ăn vọ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng miệng ngậm, mút hoặc cắn nhẹ vào một vật nào đó để thử hoặc để cảm nhận: "ăn vọ" thường chỉ việc đưa thức ăn hoặc vật lên miệng để nếm thử, đặc biệt với trẻ em hoặc trong những tình huống không chính thức.
    • Hành động ăn một cách vụng trộm, không chính thức: "ăn vọ" cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lấy thức ăn của người khác một cách lén lút, không được phép.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (nếm thử):

    • Em thích ăn vọ kẹo trước bữa ăn. (Em thường đưa kẹo lên miệng để nếm thử trước khi ăn chính thức.)
    • Đừng ăn vọ đồ ăn sống, có thể bị đau bụng. (Đừng nếm thử thức ăn chưa nấu chín, có thể gây khó chịu dạ dày.)
  • Nghĩa 2 (ăn vụng):

    • Cậu bị mẹ mắng tội ăn vọ bánh trong tủ. (Cậu bị mẹ la mắng lén lấy bánh trong tủ để ăn.)
    • Không nên ăn vọ đồ của người khác khi chưa được phép. (Không nên lấy thức ăn của người khác một cách vụng trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn vọ mồi": chỉ việc câu thử mồi, hoặc nghĩa bóng chỉ hành động thăm dò, thử trước.

    • Con chỉ ăn vọ mồi rồi bơi đi. (Con chỉ cắn thử mồi rồi rời đi, không mắc câu.)
    • Anh ta chỉ ăn vọ mồi trong cuộc đàm phán, chưa chịu cam kết. (Anh ta chỉ thăm dò ý kiến trong cuộc đàm phán, chưa đưa ra quyết định chính thức.)
  • "ăn vọ vặt": hành động ăn uống linh tinh, không thành bữa.

    • Trẻ con hay ăn vọ vặt nên dễ bị sâu răng. (Trẻ em thường ăn đồ vặt linh tinh, dẫn đến nguy cơ sâu răng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vọ (danh từ): có thể từ cổ hoặc phương ngữ chỉ việc nhai, ngậm.

    • Vọ miếng trầu: nhai trầu.
  • Ăn vụng (động từ): ăn lén, không chính thứcgần nghĩa với "ăn vọ" ở nghĩa tiêu cực.

    • Đừng ăn vụng đồ trong bếp. (Đừng lén lấy đồ trong bếp để ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nếm thử: hành động thử một lượng nhỏ thức ăn để biết mùi vị.

    • Nếm thử món canh xem vừa muối chưa. (Thử một ít canh để kiểm tra độ mặn.)
  • Nhấm nháp: ăn hoặc uống từng chút một để thưởng thức.

    • Nhấm nháp ly rượu vang. (Uống từng ngụm nhỏ rượu vang để thưởng thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn vọ như mèo: chỉ hành động ăn vụng, lén lút, thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người thói quen xấu.
    • Thằng ăn vọ như mèo, cứ thấy đồ ngọt lén lấy. (Cậu thói quen ăn vụng giống như mèo, hễ thấy đồ ngọt lén lấy.)